Từ vựng
家族性痙性対麻痺
かぞくせいけいせいたいまひ
vocabulary vocab word
liệt cứng hai chân do di truyền
家族性痙性対麻痺 家族性痙性対麻痺 かぞくせいけいせいたいまひ liệt cứng hai chân do di truyền
Ý nghĩa
liệt cứng hai chân do di truyền
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
家族性痙性対麻痺
liệt cứng hai chân do di truyền
かぞくせいけいせいたいまひ