Từ vựng
好奇心旺盛
こーきしんおーせい
vocabulary vocab word
tràn đầy tò mò
好奇心旺盛 好奇心旺盛 こーきしんおーせい tràn đầy tò mò
Ý nghĩa
tràn đầy tò mò
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
好奇心旺盛
tràn đầy tò mò
こうきしんおうせい