Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
堕落坊主
だらくぼーず
vocabulary vocab word
thầy tu bội đạo
堕落坊主
darakuboozu
堕落坊主
堕落坊主
だらくぼーず
thầy tu bội đạo
だ
ら
く
ぼ
う
ず
堕
落
坊
主
だ
ら
く
ぼ
う
ず
堕
落
坊
主
だ
ら
く
ぼ
う
ず
堕
落
坊
主
Ý nghĩa
thầy tu bội đạo
thầy tu bội đạo
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
堕落坊主
thầy tu bội đạo
だらくぼうず
堕
suy đồi, sa vào, rơi vào
お.ちる, くず.す, ダ
陏
dưa, gói
ずい, ダ
⻖
( 阜 )
有
sở hữu, có, tồn tại...
あ.る, ユウ, ウ
𠂇
月
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
落
rơi, rớt, hạ xuống...
お.ちる, お.ち, ラク
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
洛
Kyoto, kinh đô
ラク
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
各
mỗi, mọi, hoặc là
おのおの, カク
夂
muộn, chậm trễ, bộ thủ mùa đông (số 34)
しゅう, チ
口
miệng
くち, コウ, ク
坊
cậu bé, nhà sư, nhà tu hành
ボウ, ボッ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
方
hướng, người, phương án
かた, -かた, ホウ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
主
chúa tể, thủ lĩnh, chủ nhân...
ぬし, おも, シュ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
王
vua, cai trị, đại gia
オウ, -ノウ
王
( 玉 )
vua, cai trị, đại gia
オウ, -ノウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.