Từ vựng
基礎試験
きそしけん
vocabulary vocab word
nghiên cứu tiền lâm sàng
nghiên cứu cơ bản
基礎試験 基礎試験 きそしけん nghiên cứu tiền lâm sàng, nghiên cứu cơ bản
Ý nghĩa
nghiên cứu tiền lâm sàng và nghiên cứu cơ bản
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0