Từ vựng
均整の取れた
きんせいのとれた
vocabulary vocab word
cân đối
hài hòa
đối xứng
均整の取れた 均整の取れた きんせいのとれた cân đối, hài hòa, đối xứng
Ý nghĩa
cân đối hài hòa và đối xứng
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
きんせいのとれた
vocabulary vocab word
cân đối
hài hòa
đối xứng