Từ vựng
国際骨粗鬆症財団
こくさいこつそしょーしょーざいだん
vocabulary vocab word
Quỹ Loãng Xương Quốc tế
IOF
国際骨粗鬆症財団 国際骨粗鬆症財団 こくさいこつそしょーしょーざいだん Quỹ Loãng Xương Quốc tế, IOF
Ý nghĩa
Quỹ Loãng Xương Quốc tế và IOF
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
国際骨粗鬆症財団
Quỹ Loãng Xương Quốc tế, IOF
こくさいこつそしょうしょうざいだん
際
dịp, bên, rìa...
きわ, -ぎわ, サイ
⻖
( 阜 )
鬆
lỏng lẻo, bù xù, lỗ chân lông...
ショウ, ソウ, シュ