Kanji

粗

Ý nghĩa

thô gồ ghề và sần sùi

Cách đọc

Kun'yomi

  • あらい
  • あら い thô
  • あら き gỗ còn vỏ
  • あら すじ đại cương

On'yomi

  • そ まつ thô sơ
  • そ だい thô
  • そ こう thép thô

Luyện viết


Nét: 1/11

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠