Từ vựng
粗
そ
vocabulary vocab word
gần như
khoảng chừng
xấp xỉ
vào khoảng
khoảng
粗 粗-3 そ gần như, khoảng chừng, xấp xỉ, vào khoảng, khoảng
Ý nghĩa
gần như khoảng chừng xấp xỉ
Luyện viết
Nét: 1/11
そ
vocabulary vocab word
gần như
khoảng chừng
xấp xỉ
vào khoảng
khoảng