Từ vựng
ほぼ
ほぼ
vocabulary vocab word
gần như
khoảng chừng
xấp xỉ
khoảng
tầm
ほぼ ほぼ ほぼ gần như, khoảng chừng, xấp xỉ, khoảng, tầm
Ý nghĩa
gần như khoảng chừng xấp xỉ
Luyện viết
Nét: 1/11
Mục liên quan
略
略
粗
粗
略
粗
保母
保姆
略
Kanji
viết tắt, bỏ qua, đại cương, r...
gần như, khoảng chừng, xấp xỉ,...
gần như, khoảng chừng, xấp xỉ,...
gần như, khoảng chừng, xấp xỉ,...
gần như, khoảng chừng, xấp xỉ,...
gần như, khoảng chừng, xấp xỉ,...
nhân viên chăm sóc trẻ em (nữ)...
nhân viên chăm sóc trẻ em (nữ)...
gần như, khoảng chừng, xấp xỉ,...