Từ vựng
粗
あら
vocabulary vocab word
gần như
khoảng chừng
xấp xỉ
vào khoảng
khoảng
粗 粗-2 あら gần như, khoảng chừng, xấp xỉ, vào khoảng, khoảng
Ý nghĩa
gần như khoảng chừng xấp xỉ
Luyện viết
Nét: 1/11
あら
vocabulary vocab word
gần như
khoảng chừng
xấp xỉ
vào khoảng
khoảng