Kanji
略
kanji character
viết tắt
bỏ qua
đại cương
rút ngắn
chiếm lấy
cướp bóc
略 kanji-略 viết tắt, bỏ qua, đại cương, rút ngắn, chiếm lấy, cướp bóc
略
Ý nghĩa
viết tắt bỏ qua đại cương
Cách đọc
Kun'yomi
- ほぼ
- はぶく
- おかす
- おさめる
- はかりごと
- はかる
On'yomi
- りゃく す viết tắt
- しん りゃく sự xâm lược (ví dụ: của một quốc gia)
- ぜん りゃく bỏ qua phần mở đầu
Luyện viết
Nét: 1/11
Từ phổ biến
-
略 gần như, khoảng chừng, xấp xỉ... -
略 すviết tắt, rút gọn, làm ngắn lại... -
侵 略 sự xâm lược (ví dụ: của một quốc gia), cuộc tấn công, hành vi gây hấn -
前 略 bỏ qua phần mở đầu, lược bỏ phần trước -
戦 略 chiến lược, chiến thuật -
略 語 từ viết tắt, chữ viết tắt -
策 略 chiến thuật, mưu mẹo, thủ đoạn... -
省 略 sự bỏ qua, sự lược bỏ, sự viết tắt... -
略 式 không chính thức, đơn giản hóa -
略 称 từ viết tắt -
略 奪 cướp bóc, cướp phá, cướp đoạt... -
略 歴 tiểu sử tóm tắt, lý lịch trích ngang, sơ yếu lý lịch ngắn -
簡 略 đơn giản, ngắn gọn -
攻 略 chiếm (lãnh thổ đối phương), tấn công ồ ạt, chinh phục... -
中 略 lược bỏ phần giữa (của văn bản), dấu lược -
党 略 chính sách đảng phái -
謀 略 âm mưu, kế hoạch, mưu mẹo... -
概 略 đại cương, tóm tắt, ý chính... -
略 取 bắt giữ, cướp bóc, cướp phá... -
政 略 chính trị, thủ đoạn chính trị, chiến thuật chính trị -
略 記 viết tắt -
略 儀 sự không chính thức -
略 字 dạng viết tắt của chữ Hán, chữ giản thể, từ viết tắt... -
略 装 trang phục bán trang trọng, trang phục thông thường -
略 名 ký hiệu gợi nhớ -
略 服 quần áo thường ngày, quần áo không chính thức -
略 史 lược sử -
略 号 mã, ký hiệu, biểu tượng -
略 伝 tiểu sử tóm tắt -
略 体 dạng giản thể của chữ Hán