Từ vựng
前略
ぜんりゃく
vocabulary vocab word
bỏ qua phần mở đầu
lược bỏ phần trước
前略 前略 ぜんりゃく bỏ qua phần mở đầu, lược bỏ phần trước
Ý nghĩa
bỏ qua phần mở đầu và lược bỏ phần trước
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぜんりゃく
vocabulary vocab word
bỏ qua phần mở đầu
lược bỏ phần trước