Từ vựng
略語
りゃくご
vocabulary vocab word
từ viết tắt
chữ viết tắt
略語 略語 りゃくご từ viết tắt, chữ viết tắt
Ý nghĩa
từ viết tắt và chữ viết tắt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
りゃくご
vocabulary vocab word
từ viết tắt
chữ viết tắt