Từ vựng
略歴
りゃくれき
vocabulary vocab word
tiểu sử tóm tắt
lý lịch trích ngang
sơ yếu lý lịch ngắn
略歴 略歴 りゃくれき tiểu sử tóm tắt, lý lịch trích ngang, sơ yếu lý lịch ngắn
Ý nghĩa
tiểu sử tóm tắt lý lịch trích ngang và sơ yếu lý lịch ngắn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0