Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
略記
りゃっき
vocabulary vocab word
viết tắt
略記
ryakki
略記
略記
りゃっき
viết tắt
りゃ
っ
き
略
記
りゃ
っ
き
略
記
りゃ
っ
き
略
記
Ý nghĩa
viết tắt
viết tắt
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
略記
viết tắt
りゃっき
略
viết tắt, bỏ qua, đại cương...
ほぼ, はぶ.く, リャク
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
各
mỗi, mọi, hoặc là
おのおの, カク
夂
muộn, chậm trễ, bộ thủ mùa đông (số 34)
しゅう, チ
口
miệng
くち, コウ, ク
記
người ghi chép, bản ghi chép, câu chuyện kể lại
しる.す, キ
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
己
bản thân
おのれ, つちのと, コ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.