Từ vựng
保姆
ほぼ
vocabulary vocab word
nhân viên chăm sóc trẻ em (nữ)
giáo viên mầm non
保姆 保姆 ほぼ nhân viên chăm sóc trẻ em (nữ), giáo viên mầm non
Ý nghĩa
nhân viên chăm sóc trẻ em (nữ) và giáo viên mầm non
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0