Từ vựng
粗々
あらあら
vocabulary vocab word
đại khái
tổng quát
nói chung
tương đối
粗々 粗々 あらあら đại khái, tổng quát, nói chung, tương đối
Ý nghĩa
đại khái tổng quát nói chung
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
あらあら
vocabulary vocab word
đại khái
tổng quát
nói chung
tương đối