Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
粗目
ざらめ
vocabulary vocab word
đường cát
đường nâu
粗目
zarame
粗目
粗目
ざらめ
đường cát, đường nâu
ざ
ら
め
粗
目
ざ
ら
め
粗
目
ざ
ら
め
粗
目
Ý nghĩa
đường cát
và
đường nâu
đường cát, đường nâu
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
ざらめ
đường cát, đường nâu
粗目
あらめ
đường cát, đường nâu
Phân tích thành phần
粗目
đường cát, đường nâu
あらめ
粗
thô, gồ ghề, sần sùi
あら.い, あら-, ソ
米
gạo, Mỹ, mét
こめ, よね, ベイ
且
hơn nữa, cũng, thêm vào đó
か.つ, ショ, ソ
月
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.