Từ vựng
粗製
そせい
vocabulary vocab word
xây dựng thô sơ
sản xuất thô sơ
粗製 粗製 そせい xây dựng thô sơ, sản xuất thô sơ
Ý nghĩa
xây dựng thô sơ và sản xuất thô sơ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
そせい
vocabulary vocab word
xây dựng thô sơ
sản xuất thô sơ