Từ vựng
国際逐次刊行物データシステム
こくさいちくじかんこーぶつでーたしすてむ
vocabulary vocab word
Hệ thống Dữ liệu Xuất bản phẩm Định kỳ Quốc tế
ISDS
国際逐次刊行物データシステム 国際逐次刊行物データシステム こくさいちくじかんこーぶつでーたしすてむ Hệ thống Dữ liệu Xuất bản phẩm Định kỳ Quốc tế, ISDS
Ý nghĩa
Hệ thống Dữ liệu Xuất bản phẩm Định kỳ Quốc tế và ISDS
Luyện viết
Character: 1/14
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
国際逐次刊行物データシステム
Hệ thống Dữ liệu Xuất bản phẩm Định kỳ Quốc tế, ISDS
こくさいちくじかんこうぶつデータシステム
際
dịp, bên, rìa...
きわ, -ぎわ, サイ
⻖
( 阜 )