Từ vựng
喫煙席
きつえんせき
vocabulary vocab word
ghế hút thuốc
khu vực hút thuốc
喫煙席 喫煙席 きつえんせき ghế hút thuốc, khu vực hút thuốc
Ý nghĩa
ghế hút thuốc và khu vực hút thuốc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
きつえんせき
vocabulary vocab word
ghế hút thuốc
khu vực hút thuốc