Từ vựng
原子力損害賠償法
げんしりょくそんがいばいしょーほー
vocabulary vocab word
Luật về Tổ chức Hỗ trợ Bồi thường Thiệt hại Hạt nhân
原子力損害賠償法 原子力損害賠償法 げんしりょくそんがいばいしょーほー Luật về Tổ chức Hỗ trợ Bồi thường Thiệt hại Hạt nhân
Ý nghĩa
Luật về Tổ chức Hỗ trợ Bồi thường Thiệt hại Hạt nhân
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
原子力損害賠償法
Luật về Tổ chức Hỗ trợ Bồi thường Thiệt hại Hạt nhân
げんしりょくそんがいばいしょうほう