Từ vựng
北海道拓殖銀行
ほっかいどーたくしょくぎんこー
vocabulary vocab word
Ngân hàng Khai thác Hokkaido
北海道拓殖銀行 北海道拓殖銀行 ほっかいどーたくしょくぎんこー Ngân hàng Khai thác Hokkaido
Ý nghĩa
Ngân hàng Khai thác Hokkaido
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
ほっかいどーたくしょくぎんこー
vocabulary vocab word
Ngân hàng Khai thác Hokkaido