Từ vựng
きんろうしゃざいさんけいせいそくしん勤労者財産形成促進 きんろうしゃざいさんけいせいそくしん勤労者財産形成促進 きんろうしゃざいさんけいせいそくしん勤労者財産形成促進

Ý nghĩa

hình thành tài sản cho người lao động

Luyện viết


Character: 1/9
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

勤労者財産形成促進
hình thành tài sản cho người lao động
きんろうしゃざいさんけいせいそくしん
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠