Từ vựng
勤倹力行
きんけんりっこー
vocabulary vocab word
làm việc chăm chỉ và tiết kiệm
勤倹力行 勤倹力行 きんけんりっこー làm việc chăm chỉ và tiết kiệm
Ý nghĩa
làm việc chăm chỉ và tiết kiệm
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
きんけんりっこー
vocabulary vocab word
làm việc chăm chỉ và tiết kiệm