Từ vựng

Ý nghĩa

làm việc chăm chỉ và tiết kiệm

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

勤倹力行
làm việc chăm chỉ và tiết kiệm
きんけんりっこう
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.