Từ vựng
勝って驕らず負けて腐らず
かっておごらずまけてくさらず
vocabulary vocab word
Thắng không kiêu
bại không nản
勝って驕らず負けて腐らず 勝って驕らず負けて腐らず かっておごらずまけてくさらず Thắng không kiêu, bại không nản
Ý nghĩa
Thắng không kiêu và bại không nản
Luyện viết
Character: 1/12
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
勝って驕らず負けて腐らず
Thắng không kiêu, bại không nản
かっておごらずまけてくさらず
驕
sự kiêu ngạo, sự kiêu căng
おご.る, キョウ