Từ vựng
勃起障害
ぼっきしょーがい
vocabulary vocab word
rối loạn cương dương
ED
勃起障害 勃起障害 ぼっきしょーがい rối loạn cương dương, ED
Ý nghĩa
rối loạn cương dương và ED
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
勃起障害
rối loạn cương dương, ED
ぼっきしょうがい