Từ vựng
労働委員会
ろうどういいんかい
vocabulary vocab word
Ủy ban Quan hệ Lao động
Ủy ban Quan hệ Lao động
労働委員会 労働委員会 ろうどういいんかい Ủy ban Quan hệ Lao động, Ủy ban Quan hệ Lao động
Ý nghĩa
Ủy ban Quan hệ Lao động
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
労働委員会
Ủy ban Quan hệ Lao động
ろうどういいんかい
働
làm việc, (chữ Hán tự tạo của Nhật)
はたら.く, ドウ