Từ vựng
全高調波歪み
ぜんこーちょーわひずみ
vocabulary vocab word
tổng méo hài hòa
THD
全高調波歪み 全高調波歪み ぜんこーちょーわひずみ tổng méo hài hòa, THD
Ý nghĩa
tổng méo hài hòa và THD
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
ぜんこーちょーわひずみ
vocabulary vocab word
tổng méo hài hòa
THD