Từ vựng
タイコンデロガ砦包囲戦
たいこんでろがとりでほーいせん
vocabulary vocab word
Cuộc vây hãm Pháo đài Ticonderoga (1777)
タイコンデロガ砦包囲戦 タイコンデロガ砦包囲戦 たいこんでろがとりでほーいせん Cuộc vây hãm Pháo đài Ticonderoga (1777)
Ý nghĩa
Cuộc vây hãm Pháo đài Ticonderoga (1777)
Luyện viết
Character: 1/11
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
タイコンデロガ砦包囲戦
Cuộc vây hãm Pháo đài Ticonderoga (1777)
タイコンデロガとりでほういせん
砦
pháo đài, căn cứ vững chắc, công sự phòng thủ
とりで, サイ
包
gói, đóng gói, che phủ...
つつ.む, くる.む, ホウ