Từ vựng
黄泉平坂
vocabulary vocab word
Dốc Yomotsu Hirasaka (con dốc dẫn đến vùng đất của người chết)
黄泉平坂 黄泉平坂 Dốc Yomotsu Hirasaka (con dốc dẫn đến vùng đất của người chết)
黄泉平坂
Ý nghĩa
Dốc Yomotsu Hirasaka (con dốc dẫn đến vùng đất của người chết)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0