Từ vựng
鸚鵡返し
おうむがえし
vocabulary vocab word
nhại lại
lặp lại như vẹt
鸚鵡返し 鸚鵡返し おうむがえし nhại lại, lặp lại như vẹt
Ý nghĩa
nhại lại và lặp lại như vẹt
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
鸚鵡返し
nhại lại, lặp lại như vẹt
おうむがえし
鸚
vẹt, vẹt đuôi dài
イン, オウ, ヨウ