Từ vựng
鰥寡孤独
かんかこどく
vocabulary vocab word
không có ai để nương tựa
cô đơn tuyệt đối
những người cô đơn và bất lực
những người không có thân nhân
鰥寡孤独 鰥寡孤独 かんかこどく không có ai để nương tựa, cô đơn tuyệt đối, những người cô đơn và bất lực, những người không có thân nhân
Ý nghĩa
không có ai để nương tựa cô đơn tuyệt đối những người cô đơn và bất lực
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0