Kanji
鰥
kanji character
người đàn ông góa vợ
người đàn ông độc thân
鰥 kanji-鰥 người đàn ông góa vợ, người đàn ông độc thân
鰥
Ý nghĩa
người đàn ông góa vợ và người đàn ông độc thân
Cách đọc
Kun'yomi
- おとこ やもめ người đàn ông góa vợ
- やもめ ぐらし góa phụ
- おとこ やもめ にうじがわく Đàn ông góa vợ thì bừa bộn
- やもお
On'yomi
- かん か góa phụ và góa phu
- かん かこどく không có ai để nương tựa
- こん
Luyện viết
Nét: 1/21
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
鰥 người đàn ông góa vợ -
鰥 夫 người đàn ông góa vợ -
鰥 寡 góa phụ và góa phu, người cô đơn -
男 鰥 người đàn ông góa vợ, người đàn ông ly hôn chưa tái hôn, người đàn ông độc thân lâu năm -
鰥 暮 しgóa phụ, góa vợ, tình trạng góa bụa -
鰥 暮 らしgóa phụ, góa vợ, tình trạng góa bụa -
鰥 寡 孤 独 không có ai để nương tựa, cô đơn tuyệt đối, những người cô đơn và bất lực... -
男 鰥 に蛆 が湧 くĐàn ông góa vợ thì bừa bộn, Đàn ông ở một mình dễ sa sút, Đàn ông không có đàn bà chăm sóc thì đổ nát