Từ vựng
鰥暮し
vocabulary vocab word
góa phụ
góa vợ
tình trạng góa bụa
鰥暮し 鰥暮し góa phụ, góa vợ, tình trạng góa bụa
鰥暮し
Ý nghĩa
góa phụ góa vợ và tình trạng góa bụa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
góa phụ
góa vợ
tình trạng góa bụa