Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
鰥
やもめ
vocabulary vocab word
người đàn ông góa vợ
鰥
yamome
鰥
鰥-2
やもめ
người đàn ông góa vợ
や
も
め
鰥
や
も
め
鰥
や
も
め
鰥
Ý nghĩa
người đàn ông góa vợ
người đàn ông góa vợ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/21
Mục liên quan
鰥
Kanji
người đàn ông góa vợ, người đà...
鰥
やもお
người đàn ông góa vợ
Phân tích thành phần
鰥
người đàn ông góa vợ, người đàn ông độc thân
やもめ, やもお, カン
魚
cá
うお, さかな, ギョ
𠂊
( 勹 )
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
眔
トウ
⺫
米
( CDP-8C41 )
gạo, Mỹ, mét
こめ, よね, ベイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.