Từ vựng
鰥寡
かんか
vocabulary vocab word
góa phụ và góa phu
người cô đơn
鰥寡 鰥寡 かんか góa phụ và góa phu, người cô đơn
Ý nghĩa
góa phụ và góa phu và người cô đơn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かんか
vocabulary vocab word
góa phụ và góa phu
người cô đơn