Từ vựng
わにとかげぎすもく鰐蜥蜴鱚目 わにとかげぎすもく鰐蜥蜴鱚目 わにとかげぎすもく鰐蜥蜴鱚目

Ý nghĩa

Bộ Cá râu rồng (bộ cá vây tia biển sâu)

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

鰐蜥蜴鱚目
Bộ Cá râu rồng (bộ cá vây tia biển sâu)
わにとかげぎすもく
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠