Kanji
析
kanji character
chặt
chia
xé
phân tích
析 kanji-析 chặt, chia, xé, phân tích
析
Ý nghĩa
chặt chia xé
Cách đọc
On'yomi
- ぶん せき phân tích
- かい せき phân tích
- とう せき lọc máu
Luyện viết
Nét: 1/8
Mục liên quan
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
分 析 phân tích -
解 析 phân tích, nghiên cứu phân tích, phân tích cú pháp -
透 析 lọc máu -
析 phách gỗ (dùng để báo hiệu bắt đầu hoặc kết thúc buổi biểu diễn) -
人 工 透 析 lọc máu nhân tạo -
精 神 分 析 phân tâm học -
析 出 tách ra, lắng đọng, kết tủa -
晶 析 kết tinh, sự kết tinh -
凝 析 sự đông tụ (của một chất keo) -
塩 析 kết tủa muối - ガス
分 析 phân tích khí - メタ
分 析 phân tích tổng hợp - メタ
解 析 phân tích tổng hợp -
解 析 性 tính giải tích -
分 析 表 bảng phân tích -
分 析 学 phân tích học -
解 析 学 phân tích học -
解 析 部 bộ phân tích -
解 析 器 bộ phân tích -
分 析 的 phân tích, có tính phân tích -
分 析 者 nhà phân tích, người thẩm định -
分 析 官 nhà phân tích, người thẩm định -
分 析 器 thiết bị phân tích -
分 析 家 nhà phân tích -
透 析 器 máy lọc máu -
透 析 機 máy lọc máu - データ
解 析 phân tích dữ liệu - ゲノム
分 析 phân tích bộ gen - データ
分 析 phân tích dữ liệu - マクロ
分 析 phân tích vĩ mô, phân tích kinh tế vĩ mô