Từ vựng
析出
せきしゅつ
vocabulary vocab word
tách ra
lắng đọng
kết tủa
析出 析出 せきしゅつ tách ra, lắng đọng, kết tủa
Ý nghĩa
tách ra lắng đọng và kết tủa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せきしゅつ
vocabulary vocab word
tách ra
lắng đọng
kết tủa