Từ vựng
分析者
ぶんせきしゃ
vocabulary vocab word
nhà phân tích
người thẩm định
分析者 分析者 ぶんせきしゃ nhà phân tích, người thẩm định
Ý nghĩa
nhà phân tích và người thẩm định
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ぶんせきしゃ
vocabulary vocab word
nhà phân tích
người thẩm định