Từ vựng
マクロ分析
まくろぶんせき
vocabulary vocab word
phân tích vĩ mô
phân tích kinh tế vĩ mô
マクロ分析 マクロ分析 まくろぶんせき phân tích vĩ mô, phân tích kinh tế vĩ mô
Ý nghĩa
phân tích vĩ mô và phân tích kinh tế vĩ mô
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0