Từ vựng
分析的
ぶんせきてき
vocabulary vocab word
phân tích
có tính phân tích
分析的 分析的 ぶんせきてき phân tích, có tính phân tích
Ý nghĩa
phân tích và có tính phân tích
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ぶんせきてき
vocabulary vocab word
phân tích
có tính phân tích