Từ vựng
解析
かいせき
vocabulary vocab word
phân tích
nghiên cứu phân tích
phân tích cú pháp
phân tích
解析 解析 かいせき phân tích, nghiên cứu phân tích, phân tích cú pháp, phân tích
Ý nghĩa
phân tích nghiên cứu phân tích và phân tích cú pháp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0