Từ vựng
凝析
ぎょーせき
vocabulary vocab word
sự đông tụ (của một chất keo)
凝析 凝析 ぎょーせき sự đông tụ (của một chất keo)
Ý nghĩa
sự đông tụ (của một chất keo)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぎょーせき
vocabulary vocab word
sự đông tụ (của một chất keo)