Từ vựng
鯨蝋
げいろう
vocabulary vocab word
sáp cá nhà táng (chất sáp tìm thấy trong khoang đầu của cá nhà táng)
鯨蝋 鯨蝋 げいろう sáp cá nhà táng (chất sáp tìm thấy trong khoang đầu của cá nhà táng)
Ý nghĩa
sáp cá nhà táng (chất sáp tìm thấy trong khoang đầu của cá nhà táng)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0