Từ vựng
魔法瓶
まほうびん
vocabulary vocab word
bình giữ nhiệt
bình chân không
魔法瓶 魔法瓶 まほうびん bình giữ nhiệt, bình chân không
Ý nghĩa
bình giữ nhiệt và bình chân không
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
まほうびん
vocabulary vocab word
bình giữ nhiệt
bình chân không