Từ vựng
高麗胡椒
vocabulary vocab word
ớt
ớt cay
ớt chỉ thiên
ớt đỏ
高麗胡椒 高麗胡椒 ớt, ớt cay, ớt chỉ thiên, ớt đỏ
高麗胡椒
Ý nghĩa
ớt ớt cay ớt chỉ thiên
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
ớt
ớt cay
ớt chỉ thiên
ớt đỏ