Từ vựng
騎馬武者
きばむしゃ
vocabulary vocab word
kỵ binh
kỵ sĩ
hiệp sĩ
騎馬武者 騎馬武者 きばむしゃ kỵ binh, kỵ sĩ, hiệp sĩ
Ý nghĩa
kỵ binh kỵ sĩ và hiệp sĩ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
きばむしゃ
vocabulary vocab word
kỵ binh
kỵ sĩ
hiệp sĩ