Từ vựng
きばむしゃ騎馬武者 きばむしゃ騎馬武者 きばむしゃ騎馬武者

Ý nghĩa

kỵ binh kỵ sĩ và hiệp sĩ

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

騎馬武者
kỵ binh, kỵ sĩ, hiệp sĩ
きばむしゃ
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠