Từ vựng
騎射宮
きしゃきゅー
vocabulary vocab word
Cung Nhân Mã (cung hoàng đạo thứ 9)
Người Bắn Cung
騎射宮 騎射宮 きしゃきゅー Cung Nhân Mã (cung hoàng đạo thứ 9), Người Bắn Cung
Ý nghĩa
Cung Nhân Mã (cung hoàng đạo thứ 9) và Người Bắn Cung
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0